duy tu
Định nghĩa
- Động từ:
- Giữ gìn, bảo quản, sửa chữa thường xuyên để cho một công trình, máy móc, hệ thống luôn ở trạng thái tốt, hoạt động bình thường. "Duy tu" nhấn mạnh hành động bảo dưỡng định kỳ, có kế hoạch để ngăn ngừa hư hỏng, xuống cấp.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Đội thợ đang duy tu đoạn đường quốc lộ này. (Đội thợ đang sửa chữa, bảo dưỡng đoạn đường để nó không bị hư hỏng thêm.)
- Nhà máy phải duy tu hệ thống máy móc mỗi tháng một lần. (Nhà máy phải bảo trì máy móc thường xuyên để chúng hoạt động ổn định.)
- Ngân sách được dành cho việc duy tu di tích lịch sử. (Tiền được dùng để bảo quản và sửa chữa các di tích cho khỏi hư hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"duy tu bảo dưỡng": cụm từ nhấn mạnh cả việc giữ gìn và sửa chữa định kỳ.
- Công tác duy tu bảo dưỡng cầu đường cần được thực hiện nghiêm ngặt. (Việc kiểm tra và sửa chữa thường xuyên các cây cầu và con đường phải được làm cẩn thận.)
"duy tu định kỳ": chỉ việc bảo trì theo lịch trình cố định.
- Mỗi năm, tòa nhà được duy tu định kỳ để đảm bảo an toàn. (Hàng năm, tòa nhà được bảo trì theo lịch để tránh nguy hiểm.)
Biến thể và từ gần giống
Bảo dưỡng (động từ): giữ gìn, chăm sóc máy móc, thiết bị để chúng hoạt động tốt.
- Bảo dưỡng xe hơi thường xuyên giúp xe bền hơn. (Chăm sóc xe hơi thường xuyên làm xe chạy lâu dài hơn.)
Sửa chữa (động từ): làm cho hỏng trở lại tốt, khắc phục hư hại.
- Cần sửa chữa mái nhà sau cơn bão. (Cần khắc phục mái nhà bị hỏng sau bão.)
Tu sửa (động từ): sửa chữa, làm lại cho đẹp hơn, thường dùng cho công trình xây dựng.
- Ngôi chùa được tu sửa vào năm ngoái. (Ngôi chùa được sửa sang lại năm ngoái.)
Từ đồng nghĩa
- Bảo trì: duy trì trạng thái tốt của máy móc, thiết bị qua kiểm tra và sửa chữa.
- Bảo quản: giữ gìn, phòng ngừa hư hỏng.
Thành ngữ liên quan
- Duy tu bền vững: chỉ việc bảo trì sao cho công trình, hệ thống tồn tại lâu dài, không gây lãng phí.
- Duy tu bền vững là mục tiêu của ngành xây dựng hiện đại. (Bảo trì sao cho lâu dài và tiết kiệm là mục tiêu của ngành xây dựng ngày nay.)